máy giặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị điện gia dụng dùng để làm sạch quần áo, vải vóc một cách tự động hoặc bán tự động: "máy giặt" là một loại máy chạy bằng điện, có chức năng chính là giặt, xả và vắt khô quần áo thông qua các chu trình được lập trình sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc máy giặt mới rất tiết kiệm điện và nước.
- Cô ấy bỏ quần áo bẩn vào máy giặt và chọn chế độ giặt nhanh.
- Từ hôm gia đình có máy giặt, bà ấy cũng đỡ mệt.
Các cách sử dụng nâng cao
"máy giặt cửa trên": loại máy giặt có cửa nạp quần áo ở mặt trên của thân máy.
- Máy giặt cửa trên thường có giá thành hợp lý hơn.
"máy giặt cửa trước" hoặc "máy giặt lồng ngang": loại máy giặt có cửa nạp quần áo ở mặt trước của thân máy, lồng giặt đặt ngang.
- Máy giặt cửa trước thường giặt sạch hơn và ít làm hỏng vải.
"máy giặt sấy": loại máy giặt tích hợp thêm chức năng sấy khô quần áo.
- Nhờ có máy giặt sấy, quần áo của gia đình tôi luôn khô ráo dù trời mưa nhiều ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Giặt là (danh từ): dịch vụ hoặc công việc giặt quần áo và là (ủi) chúng.
- Máy sấy (danh từ): thiết bị điện chuyên dùng để làm khô quần áo sau khi giặt.
- Máy giặt công nghiệp (danh từ): máy giặt có công suất lớn, thường dùng trong các tiệm giặt là, khách sạn hoặc ký túc xá.
Từ đồng nghĩa
- Máy giặt quần áo: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh chức năng.
- Máy giặt tự động: nhấn mạnh tính năng vận hành tự động.
Các cụm từ liên quan
Bật/Tắt máy giặt: hành động khởi động hoặc ngừng hoạt động của máy.
- Nhớ bật máy giặt trước khi đi làm nhé.
Chạy máy giặt: cho máy giặt hoạt động theo một chu trình.
- Mỗi tuần tôi chạy máy giặt khoảng ba lần.
Đổ nước xả vải vào máy giặt: cho chất làm mềm vải vào ngăn chuyên dụng của máy.
- Cô ấy luôn đổ nước xả vải vào máy giặt để quần áo thơm tho.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "máy giặt")
- dt Máy dùng để giặt quần áo bằng điện: Từ hôm gia đình có máy giặt bà ấy cũng đỡ mệt.